Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7758-05-6
  • Số EC: 231-831-9
  • Công thức đồi: IO3 * K
  • Khối lượng mol: 214 g/mol
  • Khảo nghiệm (iod): 99,7 – 100,4 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 5,0 – 8,0
  • Clorua, Clorat, Bromua, Bromat (dưới dạng Cl): ≤ 0,01 %
  • Iotua (I): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Kim loại nặng (ACS): ≤ 5 ppm
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Asen): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0004 %
  • Hao hụt khi sấy (130 °C): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Potassium iodide để phân tích emsure (KIO₃, Chai nhựa 100 g) Merck 1050510100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Potassium iodide để phân tích emsure (KIO₃, Chai nhựa 100 g) Merck 1050510100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7758-05-6
  • Số EC: 231-831-9
  • Công thức đồi: IO3 * K
  • Khối lượng mol: 214 g/mol
  • Khảo nghiệm (iod): 99,7 – 100,4 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 5,0 – 8,0
  • Clorua, Clorat, Bromua, Bromat (dưới dạng Cl): ≤ 0,01 %
  • Iotua (I): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Kim loại nặng (ACS): ≤ 5 ppm
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Asen): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0004 %
  • Hao hụt khi sấy (130 °C): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Potassium iodide để phân tích emsure (KIO₃, Chai nhựa 100 g) Merck 1050510100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Potassium iodide để phân tích emsure (KIO₃, Chai nhựa 100 g) Merck 1050510100”