- Số CAS: 7778-77-0
- Số EC: 231-913-4
- Công thức đồi: H₂KO₄P
- Khối lượng mol: 136,09 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,995 %
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,5 %
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A ở bước sóng 260 nm (2 cm, 10%, nước): ≤ 0,010
- Clorua (Cl): ≤ 5 phần triệu
- Sunfat (SO₄): ≤ 30 ppm
- As (Thạch tín): ≤ 0,1 phần triệu
- Ba (Bari): ≤ 5,0 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,10 phần triệu
- Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 0,50 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 20,0 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,010 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 0,50 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
- Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,005 phần triệu





Bình luận