- Số CAS: 34487-61-1
- Số EC: 252-057-8
- Lớp: ACS
- Hill Công thức: C₁₉H₁₃NaO₅S
- Khối lượng mol: 376,36 g/mol
- Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
- Độ trong của dung dịch (1 g/l; nước): vượt qua bài kiểm tra
- Khoảng chuyển tiếp thứ nhất: pH 1,2 - pH 3,0 cam nâu - vàng
- Khoảng chuyển tiếp thứ 2: pH 6.5 - pH 8.0 vàng nâu - tím đỏ
- Hấp thụ tối đa λ 1 max. (đệm pH 1,2): 503 - 506 nm
- Hấp thụ cực đại λ 2 max. (đệm pH 3,0): 430 - 435 nm
- Hấp thụ tối đa λ 3 max. (đệm pH 6,5): 430 - 435 nm
- Hấp thụ tối đa λ 4 max. (đệm pH 8,0): 557 - 560 nm
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (tối đa λ 1; 0,005 g/l; đệm pH 1,2; canxi trên chất khô): 850 - 1100
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ 2 max.; 0,005 g/l; đệm pH 3,0; canxi trên các chất khô): 550 - 650
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (tối đa λ 3; 0,005 g/l; dung dịch đệm pH 6,5; canxi trên các chất khô): 550 - 650
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (tối đa λ 4; 0,005 g/l; đệm pH 8,0; vôi trên các chất khô): 950 - 1150
- Hao hụt khi sấy khô (110 °C): ≤ 8,0 %
- Khoảng chuyển tiếp (theo ACS): pH 6.8 - pH 8.2 vàng - đỏ





Bình luận