- Số CAS: 68-12-2
- Số chỉ số EC: 616-001-00-X
- Số EC: 200-679-5
- Hill Công thức: C₃H₇NO
- Công thức hóa học: HCON(CH₃)₂
- Khối lượng mol: 73,09 g/mol
- Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,9 %
- Dư lượng bay hơi: ≤ 0,0002 %
- Nước: ≤ 0,02 %
- Màu sắc: ≤ 10 Hazen
- Độ axit: ≤ 0,0002 meq/g
- Độ kiềm: ≤ 0,0002 meq/g
- Huỳnh quang (dưới dạng quinin ở 365 nm): ≤ 1,0 ppb
- Truyền dẫn (ở 270 nm): ≥ 25 %
- Truyền dẫn (ở 275 nm): ≥ 60 %
- Truyền dẫn (ở 290 nm): ≥ 80 %
- Truyền dẫn (ở 300 nm): ≥ 90 %
- Độ truyền dẫn (từ 330 nm): ≥ 98 %
- Độ hấp thụ (ở 270 nm): ≤ 0,60
- Độ hấp thụ (ở 275 nm): ≤ 0,22
- Độ hấp thụ (ở 290 nm): ≤ 0,10
- Độ hấp thụ (ở 300 nm): ≤ 0,05
- Độ hấp thụ (từ 330 nm): ≤ 0,01





Bình luận