Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10101-97-0
  • Số EC: 232-104-9
  • Công thức Hill: NiO₄S * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 262,84 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 101,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Co (Coban): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,002 %
  • Na (Natri): ≤ 0,03 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Nickel(II) sulfate hexahydrate (NiO₄S * 6 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 1067270100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Nickel(II) sulfate hexahydrate (NiO₄S * 6 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 1067270100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10101-97-0
  • Số EC: 232-104-9
  • Công thức Hill: NiO₄S * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 262,84 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 101,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Co (Coban): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,002 %
  • Na (Natri): ≤ 0,03 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Nickel(II) sulfate hexahydrate (NiO₄S * 6 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 1067270100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Nickel(II) sulfate hexahydrate (NiO₄S * 6 H₂O, chai nhựa 100g) Merck 1067270100”