Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Thùng nhựa 1kg) Merck 10860290100
Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Thùng nhựa 1kg) Merck 10860290100

Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Thùng nhựa 1kg) Merck 1086029010


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1086029010

Xuất xứ:

-

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Số CAS: 1389475
  • Số EC: 227-193-6
  • Hill Công thức: C₆H₁₃N O₅
  • Khối lượng mol: 179,17 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Hấp thụ tia cực tím (250 nm, 50 g/l, 1 cm, nước): ≤ 0,075
  • Clorua (Cl): ≤ 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105°C): ≤ 0,2 %
  • Đệm sinh học, pKa ở 20 °C: 8,15

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Thùng nhựa 1kg) Merck 1086029010
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Số CAS: 1389475
  • Số EC: 227-193-6
  • Hill Công thức: C₆H₁₃N O₅
  • Khối lượng mol: 179,17 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Hấp thụ tia cực tím (250 nm, 50 g/l, 1 cm, nước): ≤ 0,075
  • Clorua (Cl): ≤ 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105°C): ≤ 0,2 %
  • Đệm sinh học, pKa ở 20 °C: 8,15

Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]glycine (C₆H₁₃N O₅; Thùng nhựa 1kg) Merck 1086029010


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top