Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • TRƯỜNG HỢP #. : 29915-38-6
  • Số EC: 249-954-1
  • Công thức đồi: C₇H₁₇NO₆S
  • Khối lượng mol: 243,28 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Hấp thụ tia cực tím (250 nm, 20 g/l, 1 cm, nước): ≤ 0,05
  • Clorua (Cl): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105°C): ≤ 0,2 %
  • Đệm sinh học, pKa ở 20 °C: 8,40

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]-3-aminopropanesulfonic acid (C₇H₁₇NO₆S, chai nhựa 25g) Merck 1083200025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]-3-aminopropanesulfonic acid (C₇H₁₇NO₆S, chai nhựa 25g) Merck 1083200025”

Thông số kỹ thuật
  • TRƯỜNG HỢP #. : 29915-38-6
  • Số EC: 249-954-1
  • Công thức đồi: C₇H₁₇NO₆S
  • Khối lượng mol: 243,28 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Hấp thụ tia cực tím (250 nm, 20 g/l, 1 cm, nước): ≤ 0,05
  • Clorua (Cl): ≤ 0,005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105°C): ≤ 0,2 %
  • Đệm sinh học, pKa ở 20 °C: 8,40

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]-3-aminopropanesulfonic acid (C₇H₁₇NO₆S, chai nhựa 25g) Merck 1083200025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất N-[Tris(hydroxymethyl)methyl]-3-aminopropanesulfonic acid (C₇H₁₇NO₆S, chai nhựa 25g) Merck 1083200025”