- Số CAS: 1476-53-5
- Số EC: 216-023-6
- Công thức Hill: C₃₁H₃₅N₂NaO₁₁
- Khối lượng mol: 634,61 g/mol
- Sinh trưởng trong môi trường nuôi cấy MSRV:
- Bầy đàn: ≥ 20 mm
- Salmonella enteritidis ATCC 13076 (WDCM 00030):
- Salmonella typhimurium ATCC 14028 (WDCM 00031): ≥ 20 mm
- Tăng trưởng: không có
- Citrobacter freundii ATCC 8090:
- Pseudomonas aeruginosa ATCC 27853 (WDCM 00025): không có
- Thời gian ủ bệnh: 16 - 24 giờ; 42°C; thể dục nhịp điệu:





Bình luận