Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 16674-78-5
  • Số EC: 205-554-9
  • Công thức Hill: C₄H₆MgO₄ * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 214,45 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,5 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Ba (Bari): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0001 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,001 %
  • Sr (Stronti): ≤ 0,005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Magnesium acetate tetrahydrate for analyse ((CH₃COO)₂Mg * 4 H₂O, Chai nhựa 250 g) Merck 1058190250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Magnesium acetate tetrahydrate for analyse ((CH₃COO)₂Mg * 4 H₂O, Chai nhựa 250 g) Merck 1058190250”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 16674-78-5
  • Số EC: 205-554-9
  • Công thức Hill: C₄H₆MgO₄ * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 214,45 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,5 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Ba (Bari): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0001 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,001 %
  • Sr (Stronti): ≤ 0,005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Magnesium acetate tetrahydrate for analyse ((CH₃COO)₂Mg * 4 H₂O, Chai nhựa 250 g) Merck 1058190250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Magnesium acetate tetrahydrate for analyse ((CH₃COO)₂Mg * 4 H₂O, Chai nhựa 250 g) Merck 1058190250”