- Số CAS: 554-13-2
- Số EC: 209-062-5
- Công thức đồi: CLi₂O₃
- Khối lượng mol: 70,02 g/mol
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
- Các chất không tan trong axit clohydric loãng: ≤ 0,01 %
- Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
- Nitrat (NO₃): ≤ 0,0005 %
- Hợp chất lưu huỳnh (dưới dạng SO₄): ≤ 0,2 %
- Kim loại nặng (ACS): ≤ 0,002 %
- Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
- Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
- K (Kali): ≤ 0,005 %
- Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
- Na (Natri): ≤ 0,005 %





Bình luận