Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 63-68-3
  • Số EC: 200-562-9
  • Công thức Hill: C₅H₁₁NO₂S
  • Khối lượng mol: 149,21 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric, tính trên chất khô): ≥ 99,0 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện: trắng hoặc gần như trắng, bột tinh thể hoặc tinh thể không màu
  • Xuất hiện dung dịch (0,5 mol/l, axit clohydric 1 mol/l): trong suốt và không màu
  • Thông số kỹ thuật quay (α 20/D, 50 g/l, axit clohydric 1 mol/l, vôi trên chất khô): +22,5 đến +23,5
  • Hấp thụ tia cực tím (260 nm, 0,5 mol/l, 1 cm, axit clohydric 1 mol/l): ≤ 0,50
  • Hấp thụ tia cực tím (280 nm, 0,5 mol/l, 1 cm, axit clohydric 1 mol/l): ≤ 0,20
  • Clorua (Cl): ≤ 0,02 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,001 %
  • Co (Coban): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,0005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,01 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0005 %
  • Axit amin ngoại lai: ≤ 0,3 %
  • Các chất dương tính với ninhydrine khác: ≤ 0,1 %
  • Tổn thất khi sấy (105 °C; 3 h): ≤ 0,3 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất L-methionine cho hóa sinh (C₅H₁₁NO₂S, Chai nhựa 100 g) Merck 1057070100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất L-methionine cho hóa sinh (C₅H₁₁NO₂S, Chai nhựa 100 g) Merck 1057070100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 63-68-3
  • Số EC: 200-562-9
  • Công thức Hill: C₅H₁₁NO₂S
  • Khối lượng mol: 149,21 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric, tính trên chất khô): ≥ 99,0 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện: trắng hoặc gần như trắng, bột tinh thể hoặc tinh thể không màu
  • Xuất hiện dung dịch (0,5 mol/l, axit clohydric 1 mol/l): trong suốt và không màu
  • Thông số kỹ thuật quay (α 20/D, 50 g/l, axit clohydric 1 mol/l, vôi trên chất khô): +22,5 đến +23,5
  • Hấp thụ tia cực tím (260 nm, 0,5 mol/l, 1 cm, axit clohydric 1 mol/l): ≤ 0,50
  • Hấp thụ tia cực tím (280 nm, 0,5 mol/l, 1 cm, axit clohydric 1 mol/l): ≤ 0,20
  • Clorua (Cl): ≤ 0,02 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,001 %
  • Co (Coban): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,0005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,0005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,005 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,01 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,0005 %
  • Axit amin ngoại lai: ≤ 0,3 %
  • Các chất dương tính với ninhydrine khác: ≤ 0,1 %
  • Tổn thất khi sấy (105 °C; 3 h): ≤ 0,3 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất L-methionine cho hóa sinh (C₅H₁₁NO₂S, Chai nhựa 100 g) Merck 1057070100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất L-methionine cho hóa sinh (C₅H₁₁NO₂S, Chai nhựa 100 g) Merck 1057070100”