Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 56-89-3
  • Số EC: 200-296-3
  • Công thức đồi: C₆H₁₂N₂O₄S₂
  • Khối lượng mol: 240,30 g/mol
  • Xét nghiệm (bromatometric, tính trên chất khô): 99,0 – 101,0 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện: trắng đến gần như trắng, bột tinh thể mịn
  • Xuất hiện dung dịch (100 g/l, axit clohydric 2 mol/l): trong suốt và không có màu đậm hơn dung dịch đối chiếu Y₇
  • Thông số kỹ thuật vòng quay (α 20/D, 20 g/l, axit clohydric 1 mol/l, chất đã làm khô trước đó): -225 đến -215
  • Clorua (Cl): ≤ 200 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 500 ppm
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 10 ppm
  • As (Thạch tín): ≤ 5 ppm
  • Ca (Canxi): ≤ 10 ppm
  • Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 50 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 5 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
  • Ninhydrin – chất dương tính (LC) (tạp chất đơn lớn nhất): ≤ 0.2 %
  • Ninhydrin – chất dương tính (LC) (Tổng các tạp chất): ≤ 0.5 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,01 %
  • Tổn thất khi sấy (105 °C; 3 h): ≤ 0,2 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất L-Cystine cho phân tích hóa sinh (C₆H₁₂N₂O₄S₂, Chai nhựa 100g) Merck 1028370100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất L-Cystine cho phân tích hóa sinh (C₆H₁₂N₂O₄S₂, Chai nhựa 100g) Merck 1028370100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 56-89-3
  • Số EC: 200-296-3
  • Công thức đồi: C₆H₁₂N₂O₄S₂
  • Khối lượng mol: 240,30 g/mol
  • Xét nghiệm (bromatometric, tính trên chất khô): 99,0 – 101,0 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện: trắng đến gần như trắng, bột tinh thể mịn
  • Xuất hiện dung dịch (100 g/l, axit clohydric 2 mol/l): trong suốt và không có màu đậm hơn dung dịch đối chiếu Y₇
  • Thông số kỹ thuật vòng quay (α 20/D, 20 g/l, axit clohydric 1 mol/l, chất đã làm khô trước đó): -225 đến -215
  • Clorua (Cl): ≤ 200 phần triệu
  • Sunfat (SO₄): ≤ 500 ppm
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 10 ppm
  • As (Thạch tín): ≤ 5 ppm
  • Ca (Canxi): ≤ 10 ppm
  • Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
  • Fe (Sắt): ≤ 5 phần triệu
  • K (Kali): ≤ 5 phần triệu
  • Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
  • Na (Natri): ≤ 50 phần triệu
  • Pb (Chì): ≤ 5 phần triệu
  • Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
  • Ninhydrin – chất dương tính (LC) (tạp chất đơn lớn nhất): ≤ 0.2 %
  • Ninhydrin – chất dương tính (LC) (Tổng các tạp chất): ≤ 0.5 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,01 %
  • Tổn thất khi sấy (105 °C; 3 h): ≤ 0,2 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất L-Cystine cho phân tích hóa sinh (C₆H₁₂N₂O₄S₂, Chai nhựa 100g) Merck 1028370100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất L-Cystine cho phân tích hóa sinh (C₆H₁₂N₂O₄S₂, Chai nhựa 100g) Merck 1028370100”