Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 13478-10-9
  • Số EC: 231-843-4
  • Công thức Hill: Cl₂Fe * 4 H₂O
  • Công thức hóa học: FeCl₂ * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 198,81 g/mol
  • Xét nghiệm (manganometric): ≥ 98,0 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,003 %
  • Các chất không bị kết tủa bởi amoniac (dưới dạng sulfat): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Iron(II) chloride tetrahydrate để phân tích (Cl₂Fe * 4 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1038610250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Iron(II) chloride tetrahydrate để phân tích (Cl₂Fe * 4 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1038610250”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 13478-10-9
  • Số EC: 231-843-4
  • Công thức Hill: Cl₂Fe * 4 H₂O
  • Công thức hóa học: FeCl₂ * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 198,81 g/mol
  • Xét nghiệm (manganometric): ≥ 98,0 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,003 %
  • Các chất không bị kết tủa bởi amoniac (dưới dạng sulfat): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Iron(II) chloride tetrahydrate để phân tích (Cl₂Fe * 4 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1038610250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Iron(II) chloride tetrahydrate để phân tích (Cl₂Fe * 4 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1038610250”