Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 288-32-4
  • Số chỉ số EC: 613-319-00-0
  • Số EC: 206-019-2
  • Lớp: ACS
  • Công thức Hill: C₃H₄N₂
  • Khối lượng mol: 68,08 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Giá trị pH (5 %, trong nước): 9,5 – 11,0
  • Điểm nóng chảy: 90 – 92
  • Phổ UV/VIS: phù hợp
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,1
  • Nước (theo Karl Fischer): ≤ 0,2
  • Tương ứng với ACS

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Imidazole buffer substance ACS (C₃H₄N₂, Chai nhựa 50g) Merck 1047160050

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Imidazole buffer substance ACS (C₃H₄N₂, Chai nhựa 50g) Merck 1047160050”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 288-32-4
  • Số chỉ số EC: 613-319-00-0
  • Số EC: 206-019-2
  • Lớp: ACS
  • Công thức Hill: C₃H₄N₂
  • Khối lượng mol: 68,08 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99
  • Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
  • Giá trị pH (5 %, trong nước): 9,5 – 11,0
  • Điểm nóng chảy: 90 – 92
  • Phổ UV/VIS: phù hợp
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Tro sunfat: ≤ 0,1
  • Nước (theo Karl Fischer): ≤ 0,2
  • Tương ứng với ACS

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Imidazole buffer substance ACS (C₃H₄N₂, Chai nhựa 50g) Merck 1047160050

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Imidazole buffer substance ACS (C₃H₄N₂, Chai nhựa 50g) Merck 1047160050”