- Số CAS: 63451-35-4
- Số EC: 264-197-7
- Công thức Hill: C₂₀H₁₁N₂Na₃O₁₁S₃
- Khối lượng mol: 620,47 g/mol
- Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
- Xuất hiện dung dịch (3 g/l; nước): vượt qua bài kiểm tra
- Độ hấp thụ cực đại λmax. (đệm pH 12.0; EDTA): 645 - 650 nm
- Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λmax.; 0,005 g/l; đệm pH 12,0; EDTA; canxi trên chất khô): 350 - 450
- Tổn thất khi sấy khô (105 °C): ≤ 5 %
- Tính phù hợp làm chất chỉ thị (để chuẩn độ kim loại): vượt qua bài kiểm tra





Bình luận