Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7782-42-5
  • Số EC: 231-955-3
  • Công thức đồi: C
  • Khối lượng mol: 12,01 g/mol
  • Chất tan trong Ethanol: ≤ 0,2 %
  • Dư lượng khi đánh lửa (800 °C): ≤ 1 %
  • Kích thước hạt (< 50 µm): ≥ 99,5 %
  • Mật độ lớn: 20 – 30 g/100 ml
  • Hao hụt khi sấy (120 °C): ≤ 0,5 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Graphite fine powder extra pure (C, Thùng carton 2.5kg) Merck 1042062500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Graphite fine powder extra pure (C, Thùng carton 2.5kg) Merck 1042062500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7782-42-5
  • Số EC: 231-955-3
  • Công thức đồi: C
  • Khối lượng mol: 12,01 g/mol
  • Chất tan trong Ethanol: ≤ 0,2 %
  • Dư lượng khi đánh lửa (800 °C): ≤ 1 %
  • Kích thước hạt (< 50 µm): ≥ 99,5 %
  • Mật độ lớn: 20 – 30 g/100 ml
  • Hao hụt khi sấy (120 °C): ≤ 0,5 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Graphite fine powder extra pure (C, Thùng carton 2.5kg) Merck 1042062500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Graphite fine powder extra pure (C, Thùng carton 2.5kg) Merck 1042062500”