- Số CAS: 79-14-1
- Số EC: 201-180-5
- Lớp: Reag. Ph Eur
- Hill Công thức: C₂H₄O₃
- Công thức hóa học: HOCH₂COOH
- Khối lượng mol: 76,05 g/mol
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,0 %
- Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
- Phạm vi nóng chảy (giá trị thấp hơn): ≥ 75 °C
- Phạm vi nóng chảy (giá trị trên): ≤ 79 °C
- Sắt (Fe): ≤ 5 ppm
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 10 ppm
- Nước (K. F.): ≤ 0,50 %
- Độ hòa tan theo Ph.Eur.: vượt qua bài kiểm tra





Bình luận