Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 56-40-6
  • Số EC: 200-272-2
  • Hill Công thức: C₂H₅NO₂
  • Công thức hóa học: H₂NCH₂COOH
  • Khối lượng mol: 75,07 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,7 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ pH (50 g/l nước không có CO₂): 5,9 – 6,3
  • Clorua (Cl): ≤ 0,003 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,0025 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0001 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,02 %
  • Axit amin ngoại lai: ≤ 0,1 %
  • Các chất dương tính với ninhydrine khác: ≤ 0,1 %
  • Trong chất không tan trong nước: ≤ 0,003 %
  • Tro sunfat (600 °C): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Glycine GR để phân tích (C₂H₅NO₂, Chai nhựa 250g) Merck 1042010250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Glycine GR để phân tích (C₂H₅NO₂, Chai nhựa 250g) Merck 1042010250”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 56-40-6
  • Số EC: 200-272-2
  • Hill Công thức: C₂H₅NO₂
  • Công thức hóa học: H₂NCH₂COOH
  • Khối lượng mol: 75,07 g/mol
  • Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric): ≥ 99,7 %
  • Nhận dạng (Phổ hồng ngoại): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ pH (50 g/l nước không có CO₂): 5,9 – 6,3
  • Clorua (Cl): ≤ 0,003 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,0025 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0001 %
  • NH₄ (Amoni): ≤ 0,02 %
  • Axit amin ngoại lai: ≤ 0,1 %
  • Các chất dương tính với ninhydrine khác: ≤ 0,1 %
  • Trong chất không tan trong nước: ≤ 0,003 %
  • Tro sunfat (600 °C): ≤ 0,05 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Glycine GR để phân tích (C₂H₅NO₂, Chai nhựa 250g) Merck 1042010250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Glycine GR để phân tích (C₂H₅NO₂, Chai nhựa 250g) Merck 1042010250”