- Số CAS: 56-81-5
- Số EC: 200-289-5
- Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
- Công thức Hill: C₃H₈O₃
- Công thức hóa học: (HOCH₂)₂CHOH
- Khối lượng mol: 92,09 g/mol
- Xét nghiệm (GC, canxi trên chất anhydr.): ≥ 99,5 %
- Xét nghiệm (độ kiềm, tính trên chất khan): 98,0 - 101,0 %
- Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
- Màu: ≤ 10 APHA
- Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
- Độ axit hoặc độ kiềm: vượt qua bài kiểm tra
- Axit tự do (CH₃COOH): ≤ 0,002 %
- Tính trung lập: vượt qua bài kiểm tra
- Chiết suất (n 20/D): 1.470 - 1.475
- Clorua (Cl): ≤ 0,0010 %
- Sunfat (SO₄): ≤ 0,001 %
- Hợp chất halogen hóa (như Cl): ≤ 0,0030 %
- Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,00020 %
- Al (Nhôm): ≤ 0,00005 %
- B (Boron): ≤ 0,000002 %
- Ba (Bari): ≤ 0,00001 %
- Ca (Canxi): ≤ 0,0001 %
- Cd (Cadimi): ≤ 0,000005 %
- Co (Coban): ≤ 0,000005 %
- Cr (Crom): ≤ 0,000002 %
- Cu (Đồng): ≤ 0,000005 %
- Fe (Sắt): ≤ 0,00001 %
- Mg (Magiê): ≤ 0,0001 %
- Mn (Mangan): ≤ 0,00001 %
- Ni (Niken): ≤ 0,000002 %
- Pb (Chì): ≤ 0,00001 %
- Sn (Thiếc): ≤ 0,00001 %
- Zn (Kẽm): ≤ 0,00001 %
- Methanol: ≤ 3000 phần triệu
- Dung môi tồn dư khác (ICH Q3C): ...được loại trừ theo quy trình sản xuất
- Acrolein và glucose: vượt qua bài kiểm tra
- Andehit: ≤ 10 ppm
- Diethylene glycol và các chất liên quan (tạp chất A): ≤ 0,1 %
- Diethylene glycol và các chất liên quan (bất kỳ tạp chất nào khác): ≤ 0,1 %
- Diethylene glycol và các chất liên quan (Tổng các tạp chất): ≤ 0,5 %
- Axit béo và este (dưới dạng axit butyric): ≤ 0,05 %
- Các chất bị sẫm màu bởi axit sunfuric: vượt qua bài kiểm tra
- Đường: vượt qua bài kiểm tra
- Tro sunfat: ≤ 0,005 %
- Nước: ≤ 0,5 %





Bình luận