- Số CAS: 191348-16-0
- Công thức Hill: C₃₁H₂₈NO₈P
- Khối lượng mol: 573,54 g/mol
- Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
- Bề ngoài của chất (trực quan): bột
- Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
- Độ tinh khiết đối quang: ≥ 98,5 % (a/a)
- Độ tinh khiết (TLC(CMA1)): ≥ 95 %
- Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 95,0 % (a/a)
- Độ hòa tan (1 mmole trong 2 ml DMF): hòa tan rõ ràng
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 90,0 %
- Nước (K. F.): ≤ 1,0 %
- Etyl axetat (HS-GC): ≤ 0,5 %
- Axetat (IC): ≤ 0,1 %





Bình luận