Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 76265-70-8
  • Công thức Hill: C₂₀H₂₁NO₅S
  • Khối lượng mol: 387,45 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết đối quang: ≥ 99,0 % (a/a)
  • Độ tinh khiết (TLC(011C)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 98,0 % (a/a)
  • Độ hòa tan (1 mmole trong 2 ml DMF): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 95,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 1,00 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Met(O)-OH (C₂₀H₂₁NO₅S, Chai nhựa 1g) Merck 8520540001

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Met(O)-OH (C₂₀H₂₁NO₅S, Chai nhựa 1g) Merck 8520540001”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 76265-70-8
  • Công thức Hill: C₂₀H₂₁NO₅S
  • Khối lượng mol: 387,45 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết đối quang: ≥ 99,0 % (a/a)
  • Độ tinh khiết (TLC(011C)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 98,0 % (a/a)
  • Độ hòa tan (1 mmole trong 2 ml DMF): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 95,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 1,00 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Met(O)-OH (C₂₀H₂₁NO₅S, Chai nhựa 1g) Merck 8520540001

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Met(O)-OH (C₂₀H₂₁NO₅S, Chai nhựa 1g) Merck 8520540001”