Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 29022-11-5
  • Số EC: 249-373-3
  • Công thức Hill: C₁₇H₁₅NO₄
  • Khối lượng mol: 297,32 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến trắng nhạt
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Chỉ số màu (0,5 M trong DMF): ≤ 150 Hazen
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết (HPLC): ≥ 99,0 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-Gly-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-Gly-Gly-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Axit amin tự do xét nghiệm (GC): ≤ 0,2 %
  • Độ tinh khiết (TLC(011A)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Độ hòa tan (25 mmole trong 50 ml DMF): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 98,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 2,0 %
  • Etyl axetat (HS-GC): ≤ 0,5 %
  • Axetat (IC): ≤ 0,02 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Gly-OH (C₁₇H₁₅NO₄, Chai nhựa 25g) Merck 8520010025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Gly-OH (C₁₇H₁₅NO₄, Chai nhựa 25g) Merck 8520010025”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 29022-11-5
  • Số EC: 249-373-3
  • Công thức Hill: C₁₇H₁₅NO₄
  • Khối lượng mol: 297,32 g/mol
  • Màu sắc (trực quan): trắng đến trắng nhạt
  • Bề ngoài của chất (trực quan): bột
  • Chỉ số màu (0,5 M trong DMF): ≤ 150 Hazen
  • Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ tinh khiết (HPLC): ≥ 99,0 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-ß-Ala-Gly-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Fmoc-Gly-Gly-OH (HPLC): ≤ 0,1 % (a/a)
  • Axit amin tự do xét nghiệm (GC): ≤ 0,2 %
  • Độ tinh khiết (TLC(011A)): ≥ 98 %
  • Độ tinh khiết (TLC(0811)): ≥ 98 %
  • Độ hòa tan (25 mmole trong 50 ml DMF): hòa tan rõ ràng
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 98,0 %
  • Nước (K. F.): ≤ 2,0 %
  • Etyl axetat (HS-GC): ≤ 0,5 %
  • Axetat (IC): ≤ 0,02 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Fmoc-Gly-OH (C₁₇H₁₅NO₄, Chai nhựa 25g) Merck 8520010025

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Fmoc-Gly-OH (C₁₇H₁₅NO₄, Chai nhựa 25g) Merck 8520010025”