- Số CAS: 920519-33-1
- Công thức Hill: C₄₄H₄₁N₃O₇
- Khối lượng mol: 723,81 g/mol
- Màu sắc (trực quan): trắng đến hơi vàng đến màu be
- Bề ngoài của chất (trực quan): bột
- Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra
- Xoay quang học α 25/D (c=1 trong metanol): -33,0 - -28,0 °
- Độ tinh khiết (TLC(157A)): ≥ 95 %
- Độ tinh khiết (TLC(CMA2)): ≥ 95 %
- Xét nghiệm (HPLC, diện tích%): ≥ 97,0 % (a/a)
- Axetat (IC): ≤ 0,1 %
- Etyl axetat (HS-GC): ≤ 2,0 %





Bình luận