Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CASL: 25102-12-9
  • Số EC: 217-895-0
  • Công thức Hill: C₁₀H₁₄K₂N₂O₈ * 2H₂O
  • Khối lượng mol: 404,45 g/mol
  • Xét nghiệm (đo độ phức tạp; tính toán trên chất khô): ≥ 99,0 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Danh tính (Kali): phù hợp
  • Dạng dung dịch (50 g/l; nước): trong và không màu
  • pH (50 g/l; nước): 4,0 – 5,0
  • Trong chất không tan trong nước: ≤ 0,003 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,004 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Xyanua (CN): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Axit nitrilotriaxetic: ≤ 0,05 %
  • Mất khi sấy (150 °C; 6 h): 8,5 – 9,5 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Ethylenedinitrilotetraacetic acid dipotassium salt dihydrate GR để phân tích (C₁₀H₁₄K₂N₂O₈ * 2H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1048190100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Ethylenedinitrilotetraacetic acid dipotassium salt dihydrate GR để phân tích (C₁₀H₁₄K₂N₂O₈ * 2H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1048190100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CASL: 25102-12-9
  • Số EC: 217-895-0
  • Công thức Hill: C₁₀H₁₄K₂N₂O₈ * 2H₂O
  • Khối lượng mol: 404,45 g/mol
  • Xét nghiệm (đo độ phức tạp; tính toán trên chất khô): ≥ 99,0 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Danh tính (Kali): phù hợp
  • Dạng dung dịch (50 g/l; nước): trong và không màu
  • pH (50 g/l; nước): 4,0 – 5,0
  • Trong chất không tan trong nước: ≤ 0,003 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,004 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • Xyanua (CN): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • Axit nitrilotriaxetic: ≤ 0,05 %
  • Mất khi sấy (150 °C; 6 h): 8,5 – 9,5 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Ethylenedinitrilotetraacetic acid dipotassium salt dihydrate GR để phân tích (C₁₀H₁₄K₂N₂O₈ * 2H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1048190100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Ethylenedinitrilotetraacetic acid dipotassium salt dihydrate GR để phân tích (C₁₀H₁₄K₂N₂O₈ * 2H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1048190100”