- Số CAS: 831-61-8
- Số EC: 212-608-5
- Công thức Hill: C₉H₁₀O₅
- Công thức hóa học: 3,4,5-(OH)₃C₆H₂COOC₂H₅
- Khối lượng mol: 198,17 g/mol
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 98,0 %
- Phạm vi nóng chảy (giá trị thấp hơn): ≥ 150 °C
- Phạm vi nóng chảy (giá trị trên): ≤ 152 °C
- Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra





Bình luận