- Số CAS: 1166-52-5
- Số chỉ số EC: 607-200-00-2
- Số EC: 214-620-6
- Công thức Hill: C₁₉H₃₀O₅
- Khối lượng mol: 338,45 g/mol
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 97,0 %
- Phạm vi nóng chảy (giá trị thấp hơn): ≥ 94 °C
- Phạm vi nóng chảy (giá trị trên): ≤ 100 °C
- Danh tính (IR): vượt qua bài kiểm tra





Bình luận