Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 67-68-5
  • Số EC: 200-664-3
  • Lớp: ACS
  • Công thức Hill: C₂H₆OS
  • Công thức hóa học: (CH₃)₂SO
  • Khối lượng mol: 78,13 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,9 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Xuất hiện: rõ ràng
  • Màu sắc: ≤ 10 Hazen
  • Axit chuẩn độ: ≤ 0,0002 meq/g
  • Tỷ trọng (d 20 °C/20 °C): 1.101 – 1.103
  • Chiết suất (n 20/D): 1,478 – 1,481
  • Điểm nóng chảy: ≥ 18,0 °C
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0001 %
  • Chất liên quan (GC): tuân thủ
  • Các chất dễ cacbon hóa: tuân thủ
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 0,001 %
  • Nước: ≤ 0,1 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Dimethyl sulfoxide để phân tích (C₂H₆OS, Chai thủy tinh 2.5l) Merck 1029522500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Dimethyl sulfoxide để phân tích (C₂H₆OS, Chai thủy tinh 2.5l) Merck 1029522500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 67-68-5
  • Số EC: 200-664-3
  • Lớp: ACS
  • Công thức Hill: C₂H₆OS
  • Công thức hóa học: (CH₃)₂SO
  • Khối lượng mol: 78,13 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,9 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Xuất hiện: rõ ràng
  • Màu sắc: ≤ 10 Hazen
  • Axit chuẩn độ: ≤ 0,0002 meq/g
  • Tỷ trọng (d 20 °C/20 °C): 1.101 – 1.103
  • Chiết suất (n 20/D): 1,478 – 1,481
  • Điểm nóng chảy: ≥ 18,0 °C
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0001 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0001 %
  • Chất liên quan (GC): tuân thủ
  • Các chất dễ cacbon hóa: tuân thủ
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 0,001 %
  • Nước: ≤ 0,1 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Dimethyl sulfoxide để phân tích (C₂H₆OS, Chai thủy tinh 2.5l) Merck 1029522500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Dimethyl sulfoxide để phân tích (C₂H₆OS, Chai thủy tinh 2.5l) Merck 1029522500”