- TRƯỜNG HỢP #. : 67-43-6
- Số EC: 200-652-8
- Công thức Hill: C₁₄H₂₃N₃O₁₀
- Khối lượng mol: 393,35 g/mol
- Xét nghiệm (đo độ phức, tính toán trên chất khan): ≥ 99 %
- Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
- Giá trị pH (dung dịch bão hòa): 2,0 - 3,0
- Ba (Bari): ≤ 5 phần triệu
- Ca (Canxi): ≤ 10 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 5 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 5 phần triệu
- Cr (Crom): ≤ 5 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 5 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 5 phần triệu
- K (Kali): ≤ 50 ppm
- Mg (Magiê): ≤ 5 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 5 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 500 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 5 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 5 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 5 phần triệu
- Tro sunfat: ≤ 0,2 %
- Nước (theo Karl Fischer): ≤ 0,5 %





Bình luận