- Số CAS: 1251-85-0
- Số EC: 215-009-7
- Công thức Hill: C₂₃H₂₄N₄O₂
- Khối lượng mol: 406,49 g/mol
- Xét nghiệm (chuẩn độ axit perchloric, tính trên chất khô): ≥ 99,0 %
- Danh tính (phổ hồng ngoại): phù hợp
- Khoảng nóng chảy: 179 - 182 °C
- Tổn thất khi sấy khô (105 °C): ≤ 3,0 %
- Sự phù hợp để xác định titan: phù hợp





Bình luận