Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10039-32-4
  • Số EC: 231-448-7
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P * 12 H₂O
  • Khối lượng mol: 358,1 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): 99,0 – 102,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Natri Dihydrogen phospate: ≤ 2,5 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 9,0 – 9,3
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,00005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Chất khử: vượt qua bài kiểm tra
  • Tổn thất khi sấy khô (130 °C): 57,0 – 61,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate (HNa₂O₄P * 12 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065790500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate (HNa₂O₄P * 12 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065790500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10039-32-4
  • Số EC: 231-448-7
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P * 12 H₂O
  • Khối lượng mol: 358,1 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): 99,0 – 102,0 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Sự xuất hiện của giải pháp: vượt qua bài kiểm tra
  • Natri Dihydrogen phospate: ≤ 2,5 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 9,0 – 9,3
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,0005 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,00005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,0005 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Chất khử: vượt qua bài kiểm tra
  • Tổn thất khi sấy khô (130 °C): 57,0 – 61,0 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate (HNa₂O₄P * 12 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065790500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dodecahydrate (HNa₂O₄P * 12 H₂O, chai nhựa 500g) Merck 1065790500”