Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10028-24-7
  • Số EC: 231-448-7
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 177,99 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,5 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Giá trị pH (5 %; nước): 9,0 – 9,2
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (HNa₂O₄P * 2 H₂O, chai nhựa 1kg) Merck 1065801000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (HNa₂O₄P * 2 H₂O, chai nhựa 1kg) Merck 1065801000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10028-24-7
  • Số EC: 231-448-7
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 177,99 g/mol
  • Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,5 %
  • Danh tính: vượt qua bài kiểm tra
  • Giá trị pH (5 %; nước): 9,0 – 9,2
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,001 %
  • Kim loại nặng (như Pb): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (HNa₂O₄P * 2 H₂O, chai nhựa 1kg) Merck 1065801000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất di-Sodium hydrogen phosphate dihydrate (HNa₂O₄P * 2 H₂O, chai nhựa 1kg) Merck 1065801000”