- Số CAS: 7758-11-4
- Số EC: 231-834-5
- Công thức đồi: HK₂O₄P
- Khối lượng mol: 174,20 g/mol
- Độ tinh khiết (kim loại): ≥ 99,99 %
- Xét nghiệm (đo axit): ≥ 99,5 %
- Độ hấp thụ riêng (ở 260 nm; 10 %; 2 cm; nước): ≤ 0,010
- Clorua (Cl): ≤ 5 ppm Sunfat (SO₄): ≤ 30 ppm
- As (Thạch tín): ≤ 0,1 ppm Ba (Bari): ≤ 5,00 ppm
- Ca (Canxi): ≤ 0,50 ppm
- Cd (Cadimi): ≤ 0,005 phần triệu
- Ce (Xeri): ≤ 0,010 phần triệu
- Co (Coban): ≤ 0,010 phần triệu
- Cu (Đồng): ≤ 0,005 phần triệu
- Eu (Europium): ≤ 0,010 phần triệu
- Fe (Sắt): ≤ 0,100 phần triệu
- Hg (Thủy ngân): ≤ 0,05 phần triệu
- La (Lanthan): ≤ 0,010 phần triệu
- Mg (Magiê): ≤ 0,50 phần triệu
- Mn (Mangan): ≤ 0,010 phần triệu
- Na (Natri): ≤ 50 phần triệu
- Ni (Niken): ≤ 0,010 phần triệu
- Pb (Chì): ≤ 0,005 phần triệu
- Sm (Samarium): ≤ 0,010 phần triệu
- Sr (Stronti): ≤ 0,50 phần triệu
- Tl (Thallium): ≤ 0,01 phần triệu
- Y (Yttrium): ≤ 0,010 phần triệu
- Yb (Ytterbi): ≤ 0,010 phần triệu
- Zn (Kẽm): ≤ 0,010 phần triệu





Bình luận