Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7558-79-4
  • Số EC: 231-448-7
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P
  • Công thức hóa học: Na₂HPO₄
  • Khối lượng mol: 141,96 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 8,7 – 9,3
  • Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (ACS): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105 °C): ≤ 0,2 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất di-Natri hydro photphat (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 1065860500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất di-Natri hydro photphat (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 1065860500”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7558-79-4
  • Số EC: 231-448-7
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: HNa₂O₄P
  • Công thức hóa học: Na₂HPO₄
  • Khối lượng mol: 141,96 g/mol
  • Xét nghiệm (độ kiềm): ≥ 99,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước, 25 °C): 8,7 – 9,3
  • Clorua (Cl): ≤ 0,002 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Kim loại nặng (ACS): ≤ 0,001 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0003 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Tổn thất khi sấy khô (105 °C): ≤ 0,2 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất di-Natri hydro photphat (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 1065860500

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất di-Natri hydro photphat (HNa₂O₄P, chai nhựa 500g) Merck 1065860500”