Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10031-43-3
  • Số EC: 221-838-5
  • Công thức Hill: CuN₂O₆ * 3 H₂O
  • Công thức hóa học: Cu(NO₃)₂ * 3 H₂O
  • Khối lượng mol: 241,60 g/mol
  • Xét nghiệm (iod): ≥ 99,5 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,002 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) nitrate trihydrate để phân tích (CuN₂O₆ * 3 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1027531000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) nitrate trihydrate để phân tích (CuN₂O₆ * 3 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1027531000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10031-43-3
  • Số EC: 221-838-5
  • Công thức Hill: CuN₂O₆ * 3 H₂O
  • Công thức hóa học: Cu(NO₃)₂ * 3 H₂O
  • Khối lượng mol: 241,60 g/mol
  • Xét nghiệm (iod): ≥ 99,5 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,002 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,001 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) nitrate trihydrate để phân tích (CuN₂O₆ * 3 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1027531000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) nitrate trihydrate để phân tích (CuN₂O₆ * 3 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1027531000”