Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 10125-13-0
  • Số EC: 231-210-2
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: Cl₂Cu * 2 H₂O
  • Công thức hóa học: CuCl₂ * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 170,48 g/mol
  • Xét nghiệm (iod): ≥ 99,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 3,0 – 3,8
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,015 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,003 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,003 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Na (Natri): ≤ 0,02 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,004 %
  • Tương ứng với ACS, Reag. Ph.Eur.

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) chloride dihydrate để phân tích (Cl₂Cu * 2 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027330250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) chloride dihydrate để phân tích (Cl₂Cu * 2 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027330250”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 10125-13-0
  • Số EC: 231-210-2
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: Cl₂Cu * 2 H₂O
  • Công thức hóa học: CuCl₂ * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 170,48 g/mol
  • Xét nghiệm (iod): ≥ 99,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 3,0 – 3,8
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,015 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,003 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,003 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Na (Natri): ≤ 0,02 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,004 %
  • Tương ứng với ACS, Reag. Ph.Eur.

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper(II) chloride dihydrate để phân tích (Cl₂Cu * 2 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027330250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper(II) chloride dihydrate để phân tích (Cl₂Cu * 2 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1027330250”