Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7440-50-8
  • Số EC: 231-159-6
  • Công thức đồi: Cu
  • Công thức hóa học: Cu
  • Khối lượng mol: 63,54 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 99 %
  • Các chất không tan trong axit nitric: ≤ 0,02 %
  • P (photpho): ≤ 0,001 %
  • Ag (Bạc): ≤ 0,002 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,01 %
  • Sb (Antimon): ≤ 0,001 %
  • Sn (Thiếc): ≤ 0,01 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper fine powder particle size < 63 (Cu, Chai nhựa 250g) Merck 1027030250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper fine powder particle size < 63 (Cu, Chai nhựa 250g) Merck 1027030250”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7440-50-8
  • Số EC: 231-159-6
  • Công thức đồi: Cu
  • Công thức hóa học: Cu
  • Khối lượng mol: 63,54 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): ≥ 99 %
  • Các chất không tan trong axit nitric: ≤ 0,02 %
  • P (photpho): ≤ 0,001 %
  • Ag (Bạc): ≤ 0,002 %
  • As (Thạch tín): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,005 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,001 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,01 %
  • Sb (Antimon): ≤ 0,001 %
  • Sn (Thiếc): ≤ 0,01 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Copper fine powder particle size < 63 (Cu, Chai nhựa 250g) Merck 1027030250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Copper fine powder particle size < 63 (Cu, Chai nhựa 250g) Merck 1027030250”