- Số CAS: 10026-22-9
- Số chỉ số EC: 027-009-00-2
- Số EC: 233-402-1
- Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
- Công thức Hill: CoN₂O₆ * 6 H₂O
- Công thức hóa học: Co(NO₃)₂ * 6 H₂O
- Khối lượng mol: 291,03 g/mol
- Xét nghiệm (đo phức, Co(NO₃)₂·6H₂O): 98,0 - 102,0 %
- Chất không tan: ≤ 0,01 %
- Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
- Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
- Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
- Cu (Đồng): ≤ 0,001 %
- Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
- K (Kali): ≤ 0,01 %
- Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
- Mn (Mangan): ≤ 0,002 %
- Na (Natri): ≤ 0,05 %
- NH₄ (Amoni): ≤ 0,1 %
- Ni (Niken): ≤ 0,001 %
- Pb (Chì): ≤ 0,001 %
- Zn (Kẽm): ≤ 0,005 %





Bình luận