Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7791-13-1
  • Số chỉ số EC: 027-004-00-5
  • Số EC: 231-589-4
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: Cl₂Co * 6 H₂O
  • Công thức hóa học: Cl₂Co * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 237,90 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,010 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,01 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,002 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cobalt(II) chloride hexahydrate để phân tích (Cl₂Co * 6 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1025390250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cobalt(II) chloride hexahydrate để phân tích (Cl₂Co * 6 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1025390250”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7791-13-1
  • Số chỉ số EC: 027-004-00-5
  • Số EC: 231-589-4
  • Lớp: ACS,Reag. Ph Eur
  • Công thức Hill: Cl₂Co * 6 H₂O
  • Công thức hóa học: Cl₂Co * 6 H₂O
  • Khối lượng mol: 237,90 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,010 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,01 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,002 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,001 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,005 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,002 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cobalt(II) chloride hexahydrate để phân tích (Cl₂Co * 6 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1025390250

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cobalt(II) chloride hexahydrate để phân tích (Cl₂Co * 6 H₂O, Chai nhựa 250g) Merck 1025390250”