Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 6147-53-1
  • Số chỉ số EC: 027-006-00-6
  • Số EC: 200-755-8
  • Lớp: ACS
  • Công thức Hill: CoC₄H₆O₄ * 4 H₂O
  • Công thức hóa học: (CH₃COO)₂Co * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 249,08 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 101,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 6,0 – 8,0
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,01 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,02 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cobalt(II) acetate tetrahydrate để phân tích (CoC₄H₆O₄ * 4 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1025290100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cobalt(II) acetate tetrahydrate để phân tích (CoC₄H₆O₄ * 4 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1025290100”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 6147-53-1
  • Số chỉ số EC: 027-006-00-6
  • Số EC: 200-755-8
  • Lớp: ACS
  • Công thức Hill: CoC₄H₆O₄ * 4 H₂O
  • Công thức hóa học: (CH₃COO)₂Co * 4 H₂O
  • Khối lượng mol: 249,08 g/mol
  • Xét nghiệm (phức hợp): 99,0 – 101,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,01 %
  • Giá trị pH (5 %; nước): 6,0 – 8,0
  • Clorua (Cl): ≤ 0,001 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,01 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,005 %
  • Nito tổng số (N): ≤ 0,002 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,005 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,0005 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,001 %
  • K (Kali): ≤ 0,01 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Ni (Niken): ≤ 0,02 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Cobalt(II) acetate tetrahydrate để phân tích (CoC₄H₆O₄ * 4 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1025290100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Cobalt(II) acetate tetrahydrate để phân tích (CoC₄H₆O₄ * 4 H₂O, Chai nhựa 100g) Merck 1025290100”