Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 4430-20-0
  • Số EC: 224-619-2
  • Hill Công thức: C₁₉H₁₂Cl₂O₅S
  • Khối lượng mol: 423,26 g/mol
  • Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
  • Khoảng chuyển tiếp: pH 4,8 – pH 6,4 vàng nâu – đỏ tím
  • Cực đại hấp thụ λ 1 (đệm pH 4,8): 432 – 436 nm
  • Cực đại hấp thụ λ 2 (đệm pH 6,4): 574 – 576 nm
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ1max; 0,01g/l; đệm pH 4,8; tính trên chất khô): 450 – 600
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ2max; 0,01g/l; đệm pH 6,4; tính trên chất khô): 1000 – 1300
  • Tổn thất khi sấy khô (110 °C): ≤ 15 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Chlorophenol red indicator (C₁₉H₁₂Cl₂O₅S, Chai thủy tinh 10g) Merck 1030240010

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Chlorophenol red indicator (C₁₉H₁₂Cl₂O₅S, Chai thủy tinh 10g) Merck 1030240010”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 4430-20-0
  • Số EC: 224-619-2
  • Hill Công thức: C₁₉H₁₂Cl₂O₅S
  • Khối lượng mol: 423,26 g/mol
  • Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
  • Khoảng chuyển tiếp: pH 4,8 – pH 6,4 vàng nâu – đỏ tím
  • Cực đại hấp thụ λ 1 (đệm pH 4,8): 432 – 436 nm
  • Cực đại hấp thụ λ 2 (đệm pH 6,4): 574 – 576 nm
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ1max; 0,01g/l; đệm pH 4,8; tính trên chất khô): 450 – 600
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λ2max; 0,01g/l; đệm pH 6,4; tính trên chất khô): 1000 – 1300
  • Tổn thất khi sấy khô (110 °C): ≤ 15 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Chlorophenol red indicator (C₁₉H₁₂Cl₂O₅S, Chai thủy tinh 10g) Merck 1030240010

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Chlorophenol red indicator (C₁₉H₁₂Cl₂O₅S, Chai thủy tinh 10g) Merck 1030240010”