Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 67-66-3
  • Số chỉ số EC: 602-006-00-4
  • Số EC: 200-663-8
  • Hill Công thức: CHCl₃
  • Khối lượng mol: 119,38 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,8 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 5,0 mg/l
  • Nước: ≤ 0,01 %
  • Độ axit: ≤ 0,0002 meq/g
  • Độ kiềm: ≤ 0,0002 meq/g
  • Truyền dẫn (ở 255 nm): ≥ 70 %
  • Truyền dẫn (ở 260 nm): ≥ 85 %
  • Độ truyền dẫn (từ 300 nm): ≥ 98 %
  • Ổn định với 2-metyl-2-buten và metanol.
  • Để biết hướng dẫn bổ sung, hãy xem bảng dữ liệu an toàn thực tế (SDS) chương 7.
  • Mục đích chỉ dùng cho sắc ký lỏng cao áp.
  • Được lọc bằng màng lọc 0,2 µm.

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Chloroform for liquid chromatography LiChrosolv (CHCl₃, Chai thủy tinh 4l) Merck 1024444000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Chloroform for liquid chromatography LiChrosolv (CHCl₃, Chai thủy tinh 4l) Merck 1024444000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 67-66-3
  • Số chỉ số EC: 602-006-00-4
  • Số EC: 200-663-8
  • Hill Công thức: CHCl₃
  • Khối lượng mol: 119,38 g/mol
  • Độ tinh khiết (GC): ≥ 99,8 %
  • Danh tính (IR): phù hợp
  • Dư lượng bay hơi: ≤ 5,0 mg/l
  • Nước: ≤ 0,01 %
  • Độ axit: ≤ 0,0002 meq/g
  • Độ kiềm: ≤ 0,0002 meq/g
  • Truyền dẫn (ở 255 nm): ≥ 70 %
  • Truyền dẫn (ở 260 nm): ≥ 85 %
  • Độ truyền dẫn (từ 300 nm): ≥ 98 %
  • Ổn định với 2-metyl-2-buten và metanol.
  • Để biết hướng dẫn bổ sung, hãy xem bảng dữ liệu an toàn thực tế (SDS) chương 7.
  • Mục đích chỉ dùng cho sắc ký lỏng cao áp.
  • Được lọc bằng màng lọc 0,2 µm.

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Chloroform for liquid chromatography LiChrosolv (CHCl₃, Chai thủy tinh 4l) Merck 1024444000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Chloroform for liquid chromatography LiChrosolv (CHCl₃, Chai thủy tinh 4l) Merck 1024444000”