Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 3737-95-9
  • Số EC: 223-117-0
  • Hill Công thức: C₂₁H₁₄N₂O₇S * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 474,45 g/mol
  • Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện dung dịch (0,1 g/l; etanol): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ hấp thụ cực đại λmax. (Etanol): 569 – 572nm
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λmax.; 0,025 g/l; ethanol; canxi trên chất không chứa nước): ≥ 250
  • Nước (theo Karl Fischer): ≤ 9 %
  • Tính phù hợp làm chất chỉ thị (để chuẩn độ kim loại): vượt qua bài kiểm tra

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Calconcarboxylic acid metal indicator (C₂₁H₁₄N₂O₇S * 2 H₂O, Chai thủy tinh 5g) Merck 1045950005

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Calconcarboxylic acid metal indicator (C₂₁H₁₄N₂O₇S * 2 H₂O, Chai thủy tinh 5g) Merck 1045950005”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 3737-95-9
  • Số EC: 223-117-0
  • Hill Công thức: C₂₁H₁₄N₂O₇S * 2 H₂O
  • Khối lượng mol: 474,45 g/mol
  • Nhận dạng (UV/VIS-Spectrum): vượt qua bài kiểm tra
  • Xuất hiện dung dịch (0,1 g/l; etanol): vượt qua bài kiểm tra
  • Độ hấp thụ cực đại λmax. (Etanol): 569 – 572nm
  • Thông số kỹ thuật Độ hấp thụ A 1%/1cm (λmax.; 0,025 g/l; ethanol; canxi trên chất không chứa nước): ≥ 250
  • Nước (theo Karl Fischer): ≤ 9 %
  • Tính phù hợp làm chất chỉ thị (để chuẩn độ kim loại): vượt qua bài kiểm tra

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Calconcarboxylic acid metal indicator (C₂₁H₁₄N₂O₇S * 2 H₂O, Chai thủy tinh 5g) Merck 1045950005

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Calconcarboxylic acid metal indicator (C₂₁H₁₄N₂O₇S * 2 H₂O, Chai thủy tinh 5g) Merck 1045950005”