Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • CAS #:1309-64-4
  • Số EC: 215-175-0
  • Công thức đồi: O₃Sb₂
  • Khối lượng mol: 291,52 g/mol
  • Xét nghiệm (bromometric): ≥ 99,0 %
  • Các chất không tan trong axit clohydric: ≤ 0,01 %
  • Chất tan trong nước: ≤ 0,05 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • As (Asen): ≤ 0,03 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,003 %
  • K (Kali): ≤ 0,002 %
  • Na (Natri): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,025 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Antimony(III) oxide(O₃Sb₂, chai nhựa 100g) Merck 1078360100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Antimony(III) oxide(O₃Sb₂, chai nhựa 100g) Merck 1078360100”

Thông số kỹ thuật
  • CAS #:1309-64-4
  • Số EC: 215-175-0
  • Công thức đồi: O₃Sb₂
  • Khối lượng mol: 291,52 g/mol
  • Xét nghiệm (bromometric): ≥ 99,0 %
  • Các chất không tan trong axit clohydric: ≤ 0,01 %
  • Chất tan trong nước: ≤ 0,05 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): ≤ 0,01 %
  • As (Asen): ≤ 0,03 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,002 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,002 %
  • Fe (Sắt): ≤ 0,003 %
  • K (Kali): ≤ 0,002 %
  • Na (Natri): ≤ 0,002 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,025 %

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Antimony(III) oxide(O₃Sb₂, chai nhựa 100g) Merck 1078360100

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Antimony(III) oxide(O₃Sb₂, chai nhựa 100g) Merck 1078360100”