Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Hóa chất Antimony(III) oxide (O₃Sb₂, chai nhựa 1kg) Merck 10783610000
Hóa chất Antimony(III) oxide (O₃Sb₂, chai nhựa 1kg) Merck 10783610000

Hóa chất Antimony(III) oxide (O₃Sb₂, chai nhựa 1kg) Merck 1078361000


Thương hiệu:

MERCK

Model:

1078361000

Xuất xứ:

Đức

Bảo hành:

12 tháng

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • CAS #:1309-64-4
  • Số EC: 215-175-0
  • Công thức đồi: O₃Sb₂
  • Khối lượng mol: 291,52 g/mol
  • Khảo nghiệm (bromometric): 99,0%
  • Các chất không tan trong axit clohydric: ≤ 0,01 %
  • Chất tan trong nước: ≤ 0,05 %
  • Clorua (Cl): 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): 0,01 %
  • As (Thạch tín): 0,03 %
  • Ca (Canxi): 0,002%
  • Cu (Đồng): 0,002%
  • Fe (Sắt): 0,003 %
  • K (Kali): 0,002%
  • Na (Natri): 0,002%
  • Pb (Chì): 0,025 % Xem thêm về văn bản nguồn nàyNhập văn bản nguồn để có thông tin dịch thuật bổ sung Gửi ý kiến phản hồi Bảng điều khiển bên

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Hóa chất Antimony(III) oxide (O₃Sb₂, chai nhựa 1kg) Merck 1078361000
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung


Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • CAS #:1309-64-4
  • Số EC: 215-175-0
  • Công thức đồi: O₃Sb₂
  • Khối lượng mol: 291,52 g/mol
  • Khảo nghiệm (bromometric): 99,0%
  • Các chất không tan trong axit clohydric: ≤ 0,01 %
  • Chất tan trong nước: ≤ 0,05 %
  • Clorua (Cl): 0,05 %
  • Sunfat (SO₄): 0,01 %
  • As (Thạch tín): 0,03 %
  • Ca (Canxi): 0,002%
  • Cu (Đồng): 0,002%
  • Fe (Sắt): 0,003 %
  • K (Kali): 0,002%
  • Na (Natri): 0,002%
  • Pb (Chì): 0,025 % Xem thêm về văn bản nguồn nàyNhập văn bản nguồn để có thông tin dịch thuật bổ sung Gửi ý kiến phản hồi Bảng điều khiển bên

Hóa chất Antimony(III) oxide (O₃Sb₂, chai nhựa 1kg) Merck 1078361000


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top