Yêu cầu tư vấn

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

  • Số CAS: 7783-83-7
  • Số EC: 233-382-4
  • Công thức Hill: H₄NFeO₈S₂ * 12 H₂O
  • Công thức hóa học: (NH₄)Fe(SO₄)₂ * 12H₂O
  • Khối lượng mol: 482,19 g/mol
  • Xét nghiệm (i-ốt): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,01 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,001 %
  • Fe II (Sắt II): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,01 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %
  • Tương ứng với ACS, ISO, Reag. Ph.Eur.

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate (H₄NFeO₈S₂ * 12 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1037761000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate (H₄NFeO₈S₂ * 12 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1037761000”

Thông số kỹ thuật
  • Số CAS: 7783-83-7
  • Số EC: 233-382-4
  • Công thức Hill: H₄NFeO₈S₂ * 12 H₂O
  • Công thức hóa học: (NH₄)Fe(SO₄)₂ * 12H₂O
  • Khối lượng mol: 482,19 g/mol
  • Xét nghiệm (i-ốt): 99,0 – 102,0 %
  • Chất không tan: ≤ 0,005 %
  • Clorua (Cl): ≤ 0,0005 %
  • Nitrat (NO₃): ≤ 0,01 %
  • Cu (Đồng): ≤ 0,001 %
  • Fe II (Sắt II): ≤ 0,001 %
  • Ca (Canxi): ≤ 0,01 %
  • K (Kali): ≤ 0,005 %
  • Mg (Magiê): ≤ 0,001 %
  • Mn (Mangan): ≤ 0,005 %
  • Na (Natri): ≤ 0,01 %
  • Pb (Chì): ≤ 0,0005 %
  • Zn (Kẽm): ≤ 0,001 %
  • Tương ứng với ACS, ISO, Reag. Ph.Eur.

Thương hiệu: MERCK

Hóa chất Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate (H₄NFeO₈S₂ * 12 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1037761000

Thương hiệu

MERCK

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Hóa chất Ammonium iron(III) sulfate dodecahydrate (H₄NFeO₈S₂ * 12 H₂O, Chai nhựa 1kg) Merck 1037761000”