- Dải đo ngoài (mm/inch): 6–127/.25–5”
- Dải đo trong (mm/inch): 19–89/.75–3.5”
- Độ phân giải (mm/inch): 0.0002, 0.0005, 0.001, 0.002, 0.005, 0.01, 0.02/.00001”, .00002”, .00005”, .0001”, .0002”, .0005”, .001”
- Lực đo tùy chỉnh (N): 0–35
- Khoảng dịch chuyển của cữ chặn tùy chỉnh (mm/inch): 6–10/25–.40”





Bình luận