- DỮ LIỆU HÌNH ẢNH VÀ DỮ LIỆU QUANG
- Độ phân giải IR: 160x120pixels, focal plane array (FPA),uncooled microbolometer
- Trường nhìn (FOV): 29.8° × 22.6°
- Tiêu cự nhỏ nhất: 0.2m (0.66ft.)
- Độ phân giải không gian (IFOV): 3.33 mrad
- Độ nhạy nhiệt/NETD: <0.08°C @ +30°C (+86°F) / 80 mK
- Tần số ảnh: 50Hz
- Tiêu cự: Thủ công
- Zoom: 1-20x liên tục, zoom kỹ thuật số
- Xoay: 0-360°, thay đổi liên tục 1°
- HIỂN THỊ HÌNH ẢNH
- Màn hình: 3.5" TFT cảm ứng điện dung
- Chế độ hình ảnh: ảnh nhiệt
- Bảng màu: GRAY/GRAYIRON/IRON/RAINBOW/FEATHER
- PHÉP ĐO
- Dải đo nhiệt độ đối tượng:
- Dải thấp: –20°C to +150°C (–4°F to +302°F)
- Dải cao: 0°C to +400°C (+32°F to +752°F)
- Độ chính xác: ±2°C (±3.6°F) hoặc ±2% giá trị đọc
- ĐO VÀ PHÂN TÍCH
- Đo điểm: 3
- Điều chỉnh phát xạ: 0.01~1.0 tuỳ chỉnh
- Bảng phát xạ: Bảng phát xạ của các chất cho trước
- Nhận diện nóng/lạnh tự động: Máy đánh dấu nóng/lạnh tự động
- Điều chỉnh phép đo: Phát xạ, nhiệt độ môi trường, khoảng cách, độ ẩm tương đối, chênh lệch nhiệt độ
- THIẾT LẬP
- Thiết lập điểu khiển: Lắp đặt cục bộ bộ phận máy, ngôn ngữ, ngày tháng, định dạng, thông tin camera
- Ngôn ngữ: tiếng Anh, Trung Quốc, Pháp. Đức, Bồ Đào Nha
- LƯU HÌNH ẢNH/VIDEOS
- Phương tiện lưu trữ: thẻ 4Gb Micro SD
- Định dạng tập tin video: MPEG-4 tiêu chuẩn, 640x480@30fps, trên thẻ nhớ >60phút
- Định dạng tập tin hình ảnh: JPEG tiêu chuẩn, gồm dữ liệu đo, trên thẻ nhớ > 1000 ảnh
- Chế độ lưu trữ: Ảnh nhiệt
- GIAO DIỆN TRUYỀN DỮ LIỆU
- USB: USB-micro, dữ liệu chuyển từ camera sang PC
- Video đầu ra: Composite(PAL và NTSC)
- HỆ THỐNG ĐIỆN
- Pin: pin Lithium polymer, 4 giờ làm việc
- Điện thế đầu vào: DC 9V-12V
- Hệ thống sạc: Trong camera(AC adapter)
- Quản lí nguồn điện: Tự động tắt và chế độ sleep (người dùng tuỳ chọn)
- DỮ LIỆU MÔI TRƯỜNG
- Đóng gói: IP65
- Thử thả rơi: 2m





Bình luận