- Dải đo (Độ dẫn điện): 0-2000mS (7 dải, auto or fixed), độ chính xác: +/-1%
- Dải đo (Điện trở): 0.00 – 20.00 MΩ/cm, độ phân giải 0.01 MΩ/cm, độ chính xác +/-1%
- Dải đo (Độ mặn): 0.0 – 199.99 ppt, 0.1 ppt (0.000-19.999 ppm)
- Dải nhiệt: -30°C to 200°C, độ phân giải 0.1°C , độ chính xác :0.2°C
- Chế độ hiệu chuẩn: Any tech & NIST buffers up to 3 points
- Panel Cut-Out: 138mm (5.43″) x 138mm (5.43″)
- Kiểu gắn: Panel or wall mount
- Nhiệt độ hoạt động: 0° C~ 50° C
- Nhiệt độ bảo quản: -20° C to 70° C
- Bù nhiệt: Pt1000Ω RTD tự động bù nhiệt hoặc điều chỉnh thủ công
- Hệ số nhiệt độ: tuyến tính 0.00-40.00%, không tuyến tính đối với nước tinh khiết
- Nguồn: 100-240V AC +/- 10%, 7W max, 50/60 Hz
- Chứng nhận: CE





Bình luận