Hotline

(028) 3882 8382

Tài Khoản

Ampe kìm HT Instruments HT9015 (AC 600A; True RMS)0
Ampe kìm HT Instruments HT9015 (AC 600A; True RMS)0

Ampe kìm HT Instruments HT9015 (AC 600A; True RMS)


Giá (chưa VAT):

6.234.999 đ
6.234.999 đ

Giá (đã VAT):

6.858.499 đ

Thương hiệu:

HT Instruments

Model:

HT9015

Xuất xứ:

Trung Quốc

Bảo hành:

12 tháng

Kích thước:

215x74x43 mm

Khối lượng:

285 g

Đơn vị tính:

Cái

VAT:

10 %


Số lượng:
  • Điện áp DC (Dải tự động):
  • 600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 3dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms
  • Điện áp AC TRMS (Dải tự động):
  • 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 10dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz); 10MΩ; 50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms
  • 60.00V/ 600.0V/ 1000V;  ±(1.0%rdg + 4dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz);  50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms
  • Kiểm tra điện trở và tính liên tục (Dải tự động):
  • 600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms
  • 60.00MΩ; ±(2.0%rdg + 10dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms
  • Dòng điện DC:
  • 60.00A ±(2.2%rdg + 10dgt)/600.0A ±(2.0%rdg + 8dgt); 600AACrms
  • Dòng điện AC TRMS:
  • 60.00A ±(2.2%rdg + 12dgt) / 600.0A  ±(2.2%rdg + 8dgt); 50 ÷ 60Hz ;  600Arms
  • 60.00A ±(3.5%rdg + 12dgt)/ 600.0A ±(3.5%rdg + 8dgt) ;  61 ÷ 400Hz;   600Arms
  • Điện dung (Dải tự động):
  • 40.00nF; ±(3.5%rdg + 40dgt); 600VACrms
  • 400.0nF/ 4.000µF/ 40.00µF/ 400.0µF;  ±(2.5%rdg + 5dgt); 600VACrms
  • 4000µF; ±(5.0%rdg + 5dgt); 600VACrms
  • Kiểm tra Diode: 0.9mA tiêu chuẩn; 2.8VDC
  • Tần số với đầu đo  (Dải tự động):
  • 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 60.00kHz;±(1.0%rdg + 5dgt); > 15Vrms; 600VDC/ACrms
  • Tần số với kìm (Dải tự động):
  • 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); >10Arms (60A) />50Arms (600A); 600AACrms
  • Chu trình hoạt động (Dải  tự động): 0.5% ÷ 99.0%;> 15Vrms; ±(1.2%rdg + 2dgt)
  • Nhiệt độ với đầu dò loại K (Dải tự động):
    • -20.0÷400.0°C; ±(2.0%rdg + 3°C); 600VDC/ACrms
    • 400 ÷ 760°C; ±(2.0%rdg + 5°C); 600VDC/ACrms
    • -4.0 ÷ 752.0°F; ±(2.0%rdg + 6°F); 600VDC/ACrms
    • 752 ÷ 1400°F; ±(2.0%rdg + 9°F) ; 600VDC/ACrms
  • Kích thước vật dẫn tối đa 30mm
  • Pin: 9V NEDA 1604 IEC 6F22 JIS 006P.
  • Tự động ngắt nguồn sau 15 phút không hoạt động
  • Màn hình:  4 LCD (tối đa 6000 lần đếm), chỉ báo dấu chấm thập phân, lí hiệu đơn vị, biểu đồ và đèn nền
  • Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/s
  • Chế độ chuyển đổi: TRMS

Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Ampe kìm HT Instruments HT9015 (AC 600A; True RMS)
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.
Xem thêm
Ẩn bớt nội dung
  • Điện áp DC (Dải tự động):
  • 600.0mV/ 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 3dgt); 10MΩ; 1000VDC/ACrms
  • Điện áp AC TRMS (Dải tự động):
  • 6.000V/ 60.00V/ 600.0V/ 1000V; ±(1.0%rdg + 10dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz); 10MΩ; 50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms
  • 60.00V/ 600.0V/ 1000V;  ±(1.0%rdg + 4dgt)(50 ÷ 60Hz)±(3.5%rdg + 5dgt)(61 ÷ 400Hz);  50 ÷ 400Hz; 1000VDC/ACrms
  • Kiểm tra điện trở và tính liên tục (Dải tự động):
  • 600.0Ω/ 6.000kΩ/ 60.00kΩ/ 600.0kΩ/ 6.000MΩ; ±(1.0%rdg + 5dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms
  • 60.00MΩ; ±(2.0%rdg + 10dgt); ≤ 60Ω; 600VDC/ACrms
  • Dòng điện DC:
  • 60.00A ±(2.2%rdg + 10dgt)/600.0A ±(2.0%rdg + 8dgt); 600AACrms
  • Dòng điện AC TRMS:
  • 60.00A ±(2.2%rdg + 12dgt) / 600.0A  ±(2.2%rdg + 8dgt); 50 ÷ 60Hz ;  600Arms
  • 60.00A ±(3.5%rdg + 12dgt)/ 600.0A ±(3.5%rdg + 8dgt) ;  61 ÷ 400Hz;   600Arms
  • Điện dung (Dải tự động):
  • 40.00nF; ±(3.5%rdg + 40dgt); 600VACrms
  • 400.0nF/ 4.000µF/ 40.00µF/ 400.0µF;  ±(2.5%rdg + 5dgt); 600VACrms
  • 4000µF; ±(5.0%rdg + 5dgt); 600VACrms
  • Kiểm tra Diode: 0.9mA tiêu chuẩn; 2.8VDC
  • Tần số với đầu đo  (Dải tự động):
  • 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz/ 60.00kHz;±(1.0%rdg + 5dgt); > 15Vrms; 600VDC/ACrms
  • Tần số với kìm (Dải tự động):
  • 99.99Hz/ 999.9Hz/ 9.999kHz; ±(1.0%rdg + 5dgt); >10Arms (60A) />50Arms (600A); 600AACrms
  • Chu trình hoạt động (Dải  tự động): 0.5% ÷ 99.0%;> 15Vrms; ±(1.2%rdg + 2dgt)
  • Nhiệt độ với đầu dò loại K (Dải tự động):
    • -20.0÷400.0°C; ±(2.0%rdg + 3°C); 600VDC/ACrms
    • 400 ÷ 760°C; ±(2.0%rdg + 5°C); 600VDC/ACrms
    • -4.0 ÷ 752.0°F; ±(2.0%rdg + 6°F); 600VDC/ACrms
    • 752 ÷ 1400°F; ±(2.0%rdg + 9°F) ; 600VDC/ACrms
  • Kích thước vật dẫn tối đa 30mm
  • Pin: 9V NEDA 1604 IEC 6F22 JIS 006P.
  • Tự động ngắt nguồn sau 15 phút không hoạt động
  • Màn hình:  4 LCD (tối đa 6000 lần đếm), chỉ báo dấu chấm thập phân, lí hiệu đơn vị, biểu đồ và đèn nền
  • Tốc độ lấy mẫu: 2 lần/s
  • Chế độ chuyển đổi: TRMS

Ampe kìm HT Instruments HT9015 (AC 600A; True RMS)


Bạn hãy Đăng nhập để đánh giá sản phẩm này.

Bình luận

LIÊN HỆ VỚI CHÚNG TÔI

CÔNG TY TNHH IMALL VIỆT NAM
Số điện thoại

(028) 3882 8382

098 7777 209

Địa chỉ

52/1A Huỳnh Văn Nghệ, Khu phố 7, Phường Tân Sơn, Thành Phố Hồ Chí Minh, VN

Top