Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, iFlex)

Hotline: 0987777209  - 077 369 7543

YÊU CẦU TƯ VẤN
  • Kích thước gọng kìm: 34mm
  • Dòng AC (kẹp):
    • Dả đo: 999.9 A
    • Độ phân giải: 0.1 A
    • Độ chính xác:
      • 2 % + 5 digits (10 Hz to 100 Hz)
      • 2.5 % + 5 digits (100 Hz to 500 Hz)
    • Crest Factor (50/60 Hz) 2.5 @600.0 A
      • 3.0 @500.0 A
      • 1.42 @999.9 A
    • Add 2 % for C.F. >2
  • Dòng AC (Dây mềm)
    • Dải đo: 999.9 A
    •   2500 A
    • Độ phân giải:
      • 0.1 A (≤999.9 A)
      • 1 A (≤2500 A)
    • Độ chính xác: 3 % RD + 5 digits (10 Hz to 500 Hz)
    • Crest Factor (50/60Hz) 2.5 @1400 A
      • 3.0 @1100 A
      •   1.42@2500 A
    •   Add2 % for C.F. >2
  • Dòng DC:
    • Dải đo: 999.9 A
    • Độ phân giải: 0.1 A
    • Độ chính xác: 2 % RD + 5 digits[1]
    •   [1] When using the ZERO (B) function to compensate for offsets.
  • Điện áp AC:
    • Dải đo: 600.0 V / 1000 V
    • Độ phân giải: 0.1 V (≤600.0 V)  / 1 V (≤1000 V)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits (20 Hz to 500 Hz)
  • Điện áp DC:
    • Dải đo: 600.0 V  / 1500 V
    • Độ phân giải: 0.1 V (≤600.0 V)  /  1 V (≤1500 V)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
  • mV dc
    • Dải đo: 500.0 mV
    • Độ phân giải: 0.1 mV
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
  • Tần số: 5.0 Hz to 500.0 Hz
  • DC Power
    • Dải đo:
      • 600.0 kVA (600.0 V dc Dải đo:)
      • 1500 kVA (1500 V dc Dải đo:)
    • Độ phân giải: 0.1 kVA  /  1 kVA
    • Độ chính xác: 2 % RD + 2.0 kVA /  2 % RD + 20 kVA
  • Điện trở:
    • Dải đo: 600.0 Ω / 6000 Ω /  60.00 kΩ
    • Độ phân giải: 0.1 Ω (≤600.0 Ω)  / 1 Ω (≤6000 Ω)  /  0.01 kΩ (≤60.00 kΩ)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
  • Điện dung:
    • Dải đo: 100.0 μF  /  1000 μF
    • Độ phân giải: 0.1 μF (≤100.0 μF)  / 1 μF (≤1000 μF)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
    • Inrush Trigger Level 5 A
  • Đáp ứng tiêu chuẩn: IEC 61326-1: Portable, Electromagnetic Environment, IEC 61326-2-2 CISPR 11: Group 1, Class A

Bộ sản phẩm

  • Fluke 393 FC CAT III 1500 V TRMS clamp meter
  • Test leads, CAT III 1500 V rated, right angle plugs, with safety caps
  • iFlex 18 inch flexible current probe
  • TPAK magnetic hanging strap
  • Premium carrying case

Thương hiệu: FLUKE

Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, IFlex)

Thương hiệu

Đánh giá Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, iFlex)
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, iFlex)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách bảo mật

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào

Thông số kỹ thuật
  • Kích thước gọng kìm: 34mm
  • Dòng AC (kẹp):
    • Dả đo: 999.9 A
    • Độ phân giải: 0.1 A
    • Độ chính xác:
      • 2 % + 5 digits (10 Hz to 100 Hz)
      • 2.5 % + 5 digits (100 Hz to 500 Hz)
    • Crest Factor (50/60 Hz) 2.5 @600.0 A
      • 3.0 @500.0 A
      • 1.42 @999.9 A
    • Add 2 % for C.F. >2
  • Dòng AC (Dây mềm)
    • Dải đo: 999.9 A
    •   2500 A
    • Độ phân giải:
      • 0.1 A (≤999.9 A)
      • 1 A (≤2500 A)
    • Độ chính xác: 3 % RD + 5 digits (10 Hz to 500 Hz)
    • Crest Factor (50/60Hz) 2.5 @1400 A
      • 3.0 @1100 A
      •   1.42@2500 A
    •   Add2 % for C.F. >2
  • Dòng DC:
    • Dải đo: 999.9 A
    • Độ phân giải: 0.1 A
    • Độ chính xác: 2 % RD + 5 digits[1]
    •   [1] When using the ZERO (B) function to compensate for offsets.
  • Điện áp AC:
    • Dải đo: 600.0 V / 1000 V
    • Độ phân giải: 0.1 V (≤600.0 V)  / 1 V (≤1000 V)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits (20 Hz to 500 Hz)
  • Điện áp DC:
    • Dải đo: 600.0 V  / 1500 V
    • Độ phân giải: 0.1 V (≤600.0 V)  /  1 V (≤1500 V)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
  • mV dc
    • Dải đo: 500.0 mV
    • Độ phân giải: 0.1 mV
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
  • Tần số: 5.0 Hz to 500.0 Hz
  • DC Power
    • Dải đo:
      • 600.0 kVA (600.0 V dc Dải đo:)
      • 1500 kVA (1500 V dc Dải đo:)
    • Độ phân giải: 0.1 kVA  /  1 kVA
    • Độ chính xác: 2 % RD + 2.0 kVA /  2 % RD + 20 kVA
  • Điện trở:
    • Dải đo: 600.0 Ω / 6000 Ω /  60.00 kΩ
    • Độ phân giải: 0.1 Ω (≤600.0 Ω)  / 1 Ω (≤6000 Ω)  /  0.01 kΩ (≤60.00 kΩ)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
  • Điện dung:
    • Dải đo: 100.0 μF  /  1000 μF
    • Độ phân giải: 0.1 μF (≤100.0 μF)  / 1 μF (≤1000 μF)
    • Độ chính xác: 1 % RD + 5 digits
    • Inrush Trigger Level 5 A
  • Đáp ứng tiêu chuẩn: IEC 61326-1: Portable, Electromagnetic Environment, IEC 61326-2-2 CISPR 11: Group 1, Class A

Bộ sản phẩm

  • Fluke 393 FC CAT III 1500 V TRMS clamp meter
  • Test leads, CAT III 1500 V rated, right angle plugs, with safety caps
  • iFlex 18 inch flexible current probe
  • TPAK magnetic hanging strap
  • Premium carrying case

Thương hiệu: FLUKE

Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, IFlex)

Đánh giá Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, iFlex)
Chưa có
đánh giá nào
5 0% | 0 đánh giá
4 0% | 0 đánh giá
3 0% | 0 đánh giá
2 0% | 0 đánh giá
1 0% | 0 đánh giá
Đánh giá Ampe kìm AC/DC Fluke 393 FC (1500V, iFlex)
Lưu ý: để đánh giá được phê duyệt, vui lòng tham khảo Chính sách bảo mật

Chưa có đánh giá nào.

Hỏi đáp

Không có bình luận nào